WinHSK

打扫

HSK3v
0 · Lv.1
dǎsǎo

quét; quét dọn; dọn dẹp; thu dọn; quét tước

sweep; clean 打扫 战场 clean up the battlefield 打扫 教室 clean the classroom 打扫 地板/地毯/院子 clean/sweep the floor/carpet/yard

漢越 đả tảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扫除;清理
义项 vHSK3

quét; quét dọn; dọn dẹp; thu dọn; quét tước

扫除;清理

免费例句

他昨天打扫房间了吗?

Tā zuótiān dǎsǎo fángjiān le ma?

HSK2

Anh ấy đã dọn dẹp phòng ngày hôm qua không?

Did he clean the room yesterday?

他们一起打扫办公室。

Tāmen yīqǐ dǎsǎo bàngōngshì.

HSK2

Họ cùng nhau dọn dẹp văn phòng.

They cleaned the office together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50