拼
打扫清洁
HSK6v 0 · Lv.1
dǎsǎoqīngjié
dọn dẹp vệ sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)扫sǎoHSK3quét清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo洁jiéHSK6sạch; sạch sẽ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分