WinHSK

打扰

HSK4v
0 · Lv.1
dǎrǎo

phiền; làm phiền; quấy rầy

漢越 đả nhiễu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 影响别人的正常工作、生活或者正在做的事等。
  2. 礼貌用语; 用在请人帮忙或者受到招待时; 表示对不起或者感谢。
义项 vHSK4

phiền; làm phiền; quấy rầy

影响别人的正常工作、生活或者正在做的事等。

免费例句

不好意思,打扰一下。

Bù hǎoyìsi, dǎrǎo yīxià.

HSK3

Xin lỗi, làm phiền một chút.

Excuse me, sorry to bother you.

孩子们的吵闹打扰了邻居。

Háizimen de chǎonào dǎrǎo le línjū.

HSK3

Sự ồn ào của lũ trẻ đã làm phiền hàng xóm.

The children's noise disturbed the neighbors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

xin lỗi; xin lỗi đã làm phiền; xin lỗi đã quấy rầy (lịch sự)

礼貌用语; 用在请人帮忙或者受到招待时; 表示对不起或者感谢。

免费例句

打扰一下,洗手间在哪儿?

Dǎrǎo yīxià, xǐshǒujiān zài nǎr?

HSK4

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở chỗ nào?

Excuse me, where is the restroom?

打扰一下,这里有人坐吗?

Dǎrǎo yīxià, zhèlǐ yǒu rén zuò ma?

HSK4

Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi không ạ?

Excuse me, is this seat taken?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50