WinHSK

打破

HSK5v
0 · Lv.1
dǎpò

phá; bỏ; phá vỡ; phá tan; đập tan; đột phá

漢越 đả phá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突破原有的纪录、规定或限制等
义项 vHSK5

phá; bỏ; phá vỡ; phá tan; đập tan; đột phá

突破原有的纪录、规定或限制等

免费例句

我要勇于打破舒适区。

Wǒ yào yǒngyú dǎpò shūshì qū.

HSK4

Tôi phải dũng cảm bứt phá khỏi vùng an toàn.

I must be brave enough to break out of my comfort zone.

这个政策打破了原有的规定。

Zhège zhèngcè dǎpò le yuányǒu de guīdìng.

HSK4

Chính sách này đã phá vỡ quy định cũ.

This policy broke the original rules.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。