拼
打算
HSK3v, n 0 · Lv.1
dǎsuàn
dự định; định; tính toán; lo liệu
plan; intention 你对将来有什么 打算 ? What's your plan for the future? / Do you have any ideas for the future? 另有 打算 intend otherwise 长远 打算 long-term plan
漢越 đả toán
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分