WinHSK

打算

HSK3v, n
0 · Lv.1
dǎsuàn

dự định; định; tính toán; lo liệu

plan; intention 你对将来有什么 打算 ? What's your plan for the future? / Do you have any ideas for the future? 另有 打算 intend otherwise 长远 打算 long-term plan

漢越 đả toán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提前考虑(以后要做的事)
  2. 关于行动的方向、方法等的想法; 念头
义项 vHSK3

dự định; định; tính toán; lo liệu

提前考虑(以后要做的事)

免费例句

你打算在哪儿过春节?

Nǐ dǎsuàn zài nǎr guò Chūnjié?

HSK3

Em định đón Tết ở đâu?

Where do you plan to spend the Spring Festival?

我打算明天去爬山。

Wǒ dǎsuàn míngtiān qù páshān.

HSK3

Tôi dự định mai đi leo núi.

I plan to go hiking tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

dự định; suy nghĩ; quan niệm; kế hoạch

关于行动的方向、方法等的想法; 念头

免费例句

他心里有个创业的打算。

Tā xīnlǐ yǒu ge chuàngyè de dǎsuàn.

HSK4

Trong lòng anh ấy có một kế hoạch khởi nghiệp.

He has a plan to start a business in mind.

你应该为自己做打算。

Nǐ yīnggāi wèi zìjǐ zuò dǎsuàn.

HSK4

Cậu nên lên kế hoạch cho bản thân đi.

You should make plans for yourself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50