WinHSK

打蜡

HSK7-9v
0 · Lv.1

Đánh sáp; đánh bóng; lau

wax 给地板 打蜡 wax the floor

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你的苹果打蜡了吗?

Nǐ de píngguǒ dǎ là le ma?

HSK6

Quả táo của bạn có được đánh bóng không?

Did you wax your apple?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50