WinHSK

打蜡

HSK7-9v
0 · Lv.1

Đánh sáp; đánh bóng; lau

wax 给地板 打蜡 wax the floor

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打蜡是瓷器作伪的手法之一,也是汽车美容的一道工序。地板保养的一项措施。
义项 vHSK7-9

Đánh sáp; đánh bóng; lau

打蜡是瓷器作伪的手法之一,也是汽车美容的一道工序。地板保养的一项措施。

免费例句

你的苹果打蜡了吗?

Nǐ de píngguǒ dǎ là le ma?

HSK6

Quả táo của bạn có được đánh bóng không?

Did you wax your apple?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50