拼
打趣
HSK3v 0 · Lv.1
dǎqù
trêu; đùa; đùa nghịch; chế nhạo; giễu cợt
make fun of; joke about; banter; tease 互相 打趣 exchange banters 拿小孩 打趣 tease a kid
漢越 đả thú
例句
Câu ví dụ免费例句
他一边说着,一边打趣着走出了房间。
Tā yībiān shuōzhe, yībiān dǎqù zhe zǒu chū le fángjiān.
≈HSK6
Anh ta vừa nói vừa đùa rồi bước ra khỏi phòng.
He walked out of the room, joking as he spoke.
几个调皮的人围上来,七嘴八舌地打趣他。
Jǐ gè tiáopí de rén wéi shànglái, qīzuǐbāshé de dǎqù tā.
≈HSK6
Mấy đứa trẻ nghịch ngợm xúm lại chế nhạo nó.
A few mischievous people gathered around and teased him.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分