拼
打趣
HSK3v 0 · Lv.1
dǎqù
trêu; đùa; đùa nghịch; chế nhạo; giễu cợt
make fun of; joke about; banter; tease 互相 打趣 exchange banters 拿小孩 打趣 tease a kid
漢越 đả thú
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分