拼
打车
HSK2v 0 · Lv.1
dǎchē
bắt xe; gọi xe taxi; bắt taxi
hail a taxi; hail a cab 打车 软件 taxi-hailing app
漢越 đả xa
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt xe; gọi xe taxi; bắt taxi
hail a taxi; hail a cab 打车 软件 taxi-hailing app