拼
打车
HSK2v 0 · Lv.1
dǎchē
bắt xe; gọi xe taxi; bắt taxi
hail a taxi; hail a cab 打车 软件 taxi-hailing app
漢越 đả xa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乘坐出租车或计程车
等级
义项 ①v≈HSK2
bắt xe; gọi xe taxi; bắt taxi
乘坐出租车或计程车
免费例句
我今天要打车去公司。
Wǒ jīntiān yào dǎ chē qù gōngsī.
≈HSK3
Hôm nay tôi sẽ bắt taxi tới công ty.
I will take a taxi to the company today.
她需要打车去见客户。
Tā xūyào dǎchē qù jiàn kèhù.
≈HSK4
Cô ấy cần bắt taxi để đi gặp khách hàng.
She needs to take a taxi to meet the client.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分