拼
打雷
HSK6v 0 · Lv.1
dǎléi
có sấm; sét đánh; sấm nổ
漢越 đả lôi
例句
Câu ví dụ免费例句
外面在打雷,下雨了。
Wàimiàn zài dǎléi, xià yǔ le.
≈HSK3
Bên ngoài đang có sấm, trời mưa rồi.
It's thundering outside, and it's raining.
打雷了,大家快回家吧!
Dǎléi le, dàjiā kuài huí jiā ba!
≈HSK4
Có sấm rồi, mọi người mau về nhà đi!
It's thundering, everyone hurry home!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。HSK5
女:刚才又是打雷又是闪电的,真吓人。
男:这儿夏天就是这样,不过雷阵雨来得快,去得也快,一会儿就停了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分