WinHSK

打雷

HSK6v
0 · Lv.1
dǎléi

có sấm; sét đánh; sấm nổ

漢越 đả lôi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阴雨天气云层放电时发出巨响
义项 vHSK6

có sấm; sét đánh; sấm nổ

阴雨天气云层放电时发出巨响

免费例句

外面在打雷,下雨了。

Wàimiàn zài dǎléi, xià yǔ le.

HSK3

Bên ngoài đang có sấm, trời mưa rồi.

It's thundering outside, and it's raining.

打雷了,大家快回家吧!

Dǎléi le, dàjiā kuài huí jiā ba!

HSK4

Có sấm rồi, mọi người mau về nhà đi!

It's thundering, everyone hurry home!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。