拼
打鼓
HSK4v 0 · Lv.1
dǎgǔ
bồn chồn; hồi hộp; lo lắng; lo ngay ngáy
feel uncertain; feel nervous
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻因心里没底而忐忑不安
- 敲鼓
等级
义项 ①v≈HSK4
bồn chồn; hồi hộp; lo lắng; lo ngay ngáy
比喻因心里没底而忐忑不安
免费例句
他看到成绩单时心里直打鼓。
Tā kàn dào chéngjì dān shí xīnli zhí dǎ gǔ.
≈HSK5
Anh ấy lo lắng khi nhìn vào bảng điểm.
His heart was pounding with anxiety when he saw the report card.
他对自己的表现有些打鼓。
Tā duì zìjǐ de biǎoxiàn yǒuxiē dǎgǔ.
≈HSK6
Anh ấy hơi lo lắng về màn trình diễn của mình.
He is a bit uncertain about his performance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
đánh trống
敲鼓
免费例句
他学习打鼓已经一年了。
Tā xuéxí dǎgǔ yǐjīng yī nián le.
≈HSK4
Anh ấy đã học đánh trống được một năm.
He has been learning to play the drums for a year.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分