拼
打鼓敲锣
HSK4v 0 · Lv.1
dǎgǔqiāoluó
đánh trống khua mõ
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)鼓gǔHSK4trống; cái trống敲qiāoHSK4gõ; khua; điểm; cốc锣luóHSK4cái chiêng; cái cồng; cái thanh la
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分