WinHSK

扔掉

HSK4v
0 · Lv.1
rēngdiào

vứt; vứt đi; ném đi

throw away; shake off 扔掉 幻想 throw/cast away illusions 扔掉 旧衣服 throw away old clothes 扔掉 包袱 shake off a burden

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要把那些箱子扔掉。

Bù yào bǎ nàxiē xiāngzi rēng diào.

HSK3

Đừng vứt những chiếc hộp đó đi.

Don't throw those boxes away.

她扔掉了没用的东西。

Tā rēng diào le méiyòng de dōngxi.

HSK3

Cô ấy vứt bỏ những thứ vô dụng.

She threw away the useless things.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan