WinHSK

扔掉

HSK4v
0 · Lv.1
rēngdiào

vứt; vứt đi; ném đi

throw away; shake off 扔掉 幻想 throw/cast away illusions 扔掉 旧衣服 throw away old clothes 扔掉 包袱 shake off a burden

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan