WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
托盘
HSK6
n, v
0 · Lv.1
tuōpán
khay; mâm
漢越 thác bàn
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
托盘车
tuō pán chē
HSK6
xe đẩy khay
木托盘
mù tuō pán
HSK6
Pallet gỗ; gỗ pallet; khay gỗ
纸托盘
zhǐ tuō pán
HSK6
khay giấy; giấy pallet
其他托盘
qí tā tuō pán
HSK6
các loại khay khác
塑料托盘
sù liào tuō pán
HSK6
khay nhựa
塑胶托盘
sù jiāo tuō pán
HSK6
khay nhựa
查词
复习
真题
工具
我的