拼
扩张
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuòzhāng
mở rộng; bành trướng; khuếch trương
dilate 血管 扩张 blood vessel dilatation [ 相关词条 ] 扩张肌 [名] [解剖] dilator 扩张器 [名] [医学] dilator 扩张主义 [名] expansionism
漢越 khuếch trương
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分