WinHSK

扩张

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuòzhāng

mở rộng; bành trướng; khuếch trương

dilate 血管 扩张 blood vessel dilatation [ 相关词条 ] 扩张肌 [名] [解剖] dilator 扩张器 [名] [医学] dilator 扩张主义 [名] expansionism

漢越 khuếch trương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扩大 (势力,疆士等)
  2. (血管)舒张
义项 vHSK7-9

mở rộng; bành trướng; khuếch trương

扩大 (势力,疆士等)

免费例句

目前全球金融危机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊?

HSK6

在主营业务蒸蒸日上的同时,你是如何实现企业扩张和壮大的?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

giãn; nở

(血管)舒张

免费例句

扩张血管能降低血压。

Kuòzhāng xuèguǎn néng jiàngdī xuèyā.

HSK5

Giãn mạch máu có thể làm giảm huyết áp.

Dilating blood vessels can lower blood pressure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50