WinHSK

扪心

HSK1v
0 · Lv.1
ménxīn

để tay lên ngực

feel/touch one's heart by hand―examine one's conscience; search one's heart 扪心 有愧 have a guilty conscience 扪心 无愧 have a good/clear conscience [ 相关词条 ] 扪心自问 examine/search one's conscience/heart

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 摸摸胸口,表示反省
义项 vHSK1

để tay lên ngực

摸摸胸口,表示反省

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50