拼
扫除
HSK7-9v 0 · Lv.1
sǎochú
quét; dọn dẹp; tẩy rửa; làm sạch; quét dọn; làm vệ sinh
remove; wipe out; eradicate; eliminate 扫除 愚昧和贫困 stamp out ignorance and poverty 扫除
漢越 tảo trừ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清除肮脏的东西
- 除去有碍前进的事物
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quét; dọn dẹp; tẩy rửa; làm sạch; quét dọn; làm vệ sinh
清除肮脏的东西
免费例句
小明帮妈妈扫除地板。
Xiǎo Míng bāng māma sǎochú dìbǎn.
≈HSK4
Tiểu Minh giúp mẹ lau sàn nhà.
Xiao Ming helps his mother clean the floor.
请把桌子上的灰尘扫除干净。
Qǐng bǎ zhuōzi shàng de huīchén sǎochú gānjìng.
≈HSK4
Xin hãy quét sạch bụi bẩn trên bàn.
Please clean the dust off the table.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
gạt bỏ; xóa bỏ; loại bỏ; xoá sạch; quét sạch
除去有碍前进的事物
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分