WinHSK

大扫除

HSK7-9v
0 · Lv.1
sǎochú

tổng vệ sinh

general cleaning/clean-up; thorough cleaning 进行 大扫除 do a general cleaning (of); give a thorough cleaning (to)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan