WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
扶手
HSK5
n
0 · Lv.1
fúshǒu
tay vịn; lan can
armrest; arm [ 相关词条 ] 扶手椅 [名] armchair
漢越 phù thủ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
扶手椅
fú shǒu yǐ
HSK5
Ghế tay ngai, ghế bành
扶手椅子
fú shǒu yǐ zi
HSK5
Ghế tay vịn; ghế bành; ghế có tay vịn
扶手转椅
fú shǒu zhuàn yǐ
HSK5
ghế xoay có tay vịn
查词
复习
真题
工具
我的