拼
扶手
HSK5n 0 · Lv.1
fúshǒu
tay vịn; lan can
armrest; arm [ 相关词条 ] 扶手椅 [名] armchair
漢越 phù thủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供手扶的东西
等级
义项 ①n≈HSK5
tay vịn; lan can
供手扶的东西
免费例句
她握住了车上的扶手。
Tā wò zhù le chē shàng de fúshǒu.
≈HSK5
Cô ấy nắm tay vịn trên xe buýt.
She held onto the handrail on the bus.
楼梯上有坚固的扶手。
Lóu tī shàng yǒu jiān gù de fú shǒu.
≈HSK5
Có tay vịn chắc chắn trên cầu thang.
There is a sturdy handrail on the stairs.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分