WinHSK

扶手

HSK5n
0 · Lv.1
fúshǒu

tay vịn; lan can

armrest; arm [ 相关词条 ] 扶手椅 [名] armchair

漢越 phù thủ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.