拼
批量
HSK4adv, n 0 · Lv.1
pīliànɡ
lượng sản phẩm (cùng một lô)
batch; lot 小 批量 small batches 大 批量 big batches
漢越 phê lượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同一批生产的产品的数量
- 一批一批地
等级
义项 ①n≈HSK4
lượng sản phẩm (cùng một lô)
同一批生产的产品的数量
免费例句
这批产品的批量很大。
Zhè pī chǎnpǐn de pīliàng hěn dà.
≈HSK5
Số lượng sản phẩm của lô hàng này rất lớn.
The batch size of these products is very large.
这次的批量比上次少。
Zhè cì de pīliàng bǐ shàng cì shǎo.
≈HSK6
Lượng sản phẩm lần này ít hơn lần trước.
The batch size this time is smaller than last time.
义项 ②adv≈HSK4
theo lô
一批一批地
免费例句
这个工厂批量生产衣服。
Zhè ge gōng chǎng pī liàng shēng chǎn yī fu.
≈HSK5
Nhà máy này sản xuất quần áo theo lô.
This factory produces clothes in batches.
工厂批量生产大量商品。
Gōngchǎng pīliàng shēngchǎn dàliàng shāngpǐn.
≈HSK6
Nhà máy sản xuất hàng hóa theo lô số lượng lớn.
The factory mass-produces large quantities of goods.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分