WinHSK

批量

HSK4adv, n
0 · Lv.1
pīliànɡ

lượng sản phẩm (cùng một lô)

batch; lot 小 批量 small batches 大 批量 big batches

漢越 phê lượng

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.