WinHSK

批量

HSK4adv, n
0 · Lv.1
pīliànɡ

lượng sản phẩm (cùng một lô)

batch; lot 小 批量 small batches 大 批量 big batches

漢越 phê lượng
真题测试Đề thi thật即将上线