拼
批量
HSK4adv, n 0 · Lv.1
pīliànɡ
lượng sản phẩm (cùng một lô)
batch; lot 小 批量 small batches 大 批量 big batches
漢越 phê lượng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lượng sản phẩm (cùng một lô)
batch; lot 小 批量 small batches 大 批量 big batches