WinHSK

找事

HSK1v
0 · Lv.1
zhǎoshì

tìm việc; tìm việc làm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寻找职业
  2. 故意挑毛病,引起争吵;寻衅
义项 vHSK1

tìm việc; tìm việc làm

寻找职业

义项 vHSK1

gây chuyện; kiếm chuyện; gây sự

故意挑毛病,引起争吵;寻衅

免费例句

他是故意来找事的,别理他。

Tā shì gùyì lái zhǎoshì de, bié lǐ tā.

HSK5

Nó cố ý gây chuyện, đừng để ý.

He's deliberately looking for trouble; ignore him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50