拼
没事找事
HSK1idioms 0 · Lv.1
méishìzhǎoshì
rãnh rỗi sinh nông nổi
漢越
字解构
Phân tích chữ没méi多音HSK1không, chưa; không có事shìHSK1việc, chuyện, sự việc找zhǎoHSK1tìm, kiếm, tìm kiếm事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分