WinHSK

找辙

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǎozhé

tìm cớ; lấy cớ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我实在坐不住了,于是找了个借口离开。

Wǒ shízài zuò bù zhù le, yúshì zhǎo le gè jièkǒu líkāi.

HSK6

Tôi ngồi không nổi, vì thế phải tìm cớ rút lui.

I really couldn't sit any longer, so I made an excuse to leave.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan