拼
找辙
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǎozhé
tìm cớ; lấy cớ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 找借口
- 想办法;找门路
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tìm cớ; lấy cớ
找借口
免费例句
我实在坐不住了,于是找了个借口离开。
Wǒ shízài zuò bù zhù le, yúshì zhǎo le gè jièkǒu líkāi.
≈HSK6
Tôi ngồi không nổi, vì thế phải tìm cớ rút lui.
I really couldn't sit any longer, so I made an excuse to leave.
义项 ②v≈HSK7-9
tìm cách; tìm phương pháp
想办法;找门路
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分