承兑
HSK7-9vchấp nhận thanh toán; cam kết chi trả (hối phiếu); bảo lãnh chi trả
honour; accept (to pay); take up 承兑 支票 honour a cheque 承兑 债务 acceptance liability 承兑 佣金 commission for acceptance 承兑 限额 acceptance line 承兑 条件 acceptance condition; term of acceptance 承兑 日期 date of acceptance 承兑 票据 accept a note; honour a bill 承兑 旅行支票 cash a traveller's cheque 承兑 汇票 accept a bill of exchange; honour a draft [ 相关词条 ] 承兑费 [名] acceptance charge/fee 承兑函 [名] letter of acceptance 承兑行 [名] accepting house 承兑汇票 [名] acceptance bill/draft 承兑票据 [名] acceptance bill 承兑人 [名] acceptor 承兑商 [名] acceptance dealer 承兑信用证 [名] acceptance credit 承兑银行 [名] accepting bank
例句
Câu ví dụ他需要承兑这份期票。
Tā xūyào chéngduì zhè fèn qīpiào.
Anh ấy cần chấp nhận kỳ phiếu này.
He needs to accept this promissory note.
付款期限是承兑后三十天。
Fùkuǎn qīxiàn shì chéngduì hòu sānshí tiān.
Thời hạn thanh toán là 30 ngày sau khi chấp nhận.
The payment term is thirty days after acceptance.