拼
承兑接受
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
chéngduìjiēshòu
chấp nhận hối phiếu (Ngoại thương)
漢越
字解构
Phân tích chữ承chéngHSK5chịu; chịu đựng兑duìHSK7-9trả tiền; lãnh tiền; hối đoái (theo chứng từ)接jiēHSK3gần; chạm; tiếp xúc受shòuHSK3nhận; được
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分