WinHSK

承办

HSK6v
0 · Lv.1
chéngbàn

nhận làm (gia công, đặt hàng)

undertake; handle (a case) 承办 水利工程 undertake an irrigation project 承办 婚礼/酒席 cater for a wedding/banquet 承办 奥运会/国际电影节 host the Olympic Games/an international film festival 承办 案件 undertake a case [ 相关词条 ] 承办人 [名] undertaker; contractor

漢越 thừa biện

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50