WinHSK

承办

HSK6v
0 · Lv.1
chéngbàn

nhận làm (gia công, đặt hàng)

undertake; handle (a case) 承办 水利工程 undertake an irrigation project 承办 婚礼/酒席 cater for a wedding/banquet 承办 奥运会/国际电影节 host the Olympic Games/an international film festival 承办 案件 undertake a case [ 相关词条 ] 承办人 [名] undertaker; contractor

漢越 thừa biện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 接受办理
义项 vHSK6

nhận làm (gia công, đặt hàng)

接受办理

免费例句

大会由三方联合承办。

Dàhuì yóu sān fāng liánhé chéngbàn.

HSK6

Hội nghị do ba bên cùng đảm nhận.

The conference is jointly organized by three parties.

承办会议的单位已经确认。

Chéngbàn huìyì de dānwèi yǐjīng quèrèn.

HSK6

Đơn vị tổ chức hội nghị đã được xác nhận.

The unit hosting the meeting has been confirmed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50