拼
承继
HSK5v 0 · Lv.1
chénɡjì
ăn thừa tự (đi làm con nuôi của chú bác)
succeed; inherit; receive [ 相关词条 ] 承继权 [名] right of inheritance; inheritance/succession right 承继人 [名] successor; heir; heiress
漢越 thừa kế
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分