WinHSK

承继

HSK5v
0 · Lv.1
chénɡjì

ăn thừa tự (đi làm con nuôi của chú bác)

succeed; inherit; receive [ 相关词条 ] 承继权 [名] right of inheritance; inheritance/succession right 承继人 [名] successor; heir; heiress

漢越 thừa kế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给没有儿子的伯父、叔父等做儿子
  2. 把兄弟等的儿子收做自己的儿子
  3. 继承
义项 vHSK5

ăn thừa tự (đi làm con nuôi của chú bác)

给没有儿子的伯父、叔父等做儿子

义项 vHSK5

nhận lập tự

把兄弟等的儿子收做自己的儿子

义项 vHSK5

tiếp nối; thừa kế; kế thừa

继承

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan