拼
承蒙
HSK7-9v 0 · Lv.1
chéngméng
được; nhận được; nhờ có (lời nói khách sáo)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
承蒙帮助,问题已经解决了。
Chéngméng bāngzhù, wèntí yǐjīng jiějué le.
≈HSK6
Nhờ sự giúp đỡ của bạn mà vấn đề đã được giải quyết rồi.
Thanks to your help, the problem has been solved.
承蒙邀请,我一定准时参加。
Chéngméng yāoqǐng, wǒ yīdìng zhǔnshí cānjiā.
≈HSK6
Cảm ơn lời mời, tôi chắc chắn sẽ đến đúng giờ.
Thank you for the invitation; I will definitely attend on time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分