WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
承蒙关照
HSK7-9
idioms
0 · Lv.1
chéng
méng
guān
zhào
cảm ơn bạn đã chăm sóc tôi
漢越
字解构
Phân tích chữ
承
chéng
HSK5
chịu; chịu đựng
蒙
mēng
多音
HSK7-9
lừa; gạt; lừa gạt / nói bừa; đoán mò
关
guān
HSK1
đóng, đóng lại, khép
照
zhào
HSK3
chiếu; soi; chiếu rọi; chiếu sáng; soi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的