拼
技能
HSK5n 0 · Lv.1
jìnéng
kỹ năng; năng lực (chuyên môn)
漢越 kĩ năng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 掌握和运用专门技术的能力
等级
义项 ①n≈HSK5
kỹ năng; năng lực (chuyên môn)
掌握和运用专门技术的能力
免费例句
他们的新技能很有用。
Tāmen de xīn jìnéng hěn yǒuyòng.
≈HSK4
Kỹ năng mới của họ rất hữu dụng.
Their new skills are very useful.
她的技能非常出色。
Tā de jìnéng fēicháng chūsè.
≈HSK4
Kỹ năng của cô ấy rất xuất sắc.
Her skills are excellent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分