WinHSK

把戏

HSK3n
0 · Lv.1
bǎxì

xiếc; tạp kỹ; trò hề; trò ảo thuật

cheap tricks; game 他又在玩什么鬼 把戏 ? What dirty tricks is he up to this time? 别跟我玩什么 把戏 ! None of your tricks with me! 耍 把戏 play/do tricks 看穿/识破 把戏 see through sb's tricks 戳穿/揭穿 把戏 expose sb's tricks

漢越 bả hí

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50