WinHSK

把戏

HSK3n
0 · Lv.1
bǎxì

xiếc; tạp kỹ; trò hề; trò ảo thuật

cheap tricks; game 他又在玩什么鬼 把戏 ? What dirty tricks is he up to this time? 别跟我玩什么 把戏 ! None of your tricks with me! 耍 把戏 play/do tricks 看穿/识破 把戏 see through sb's tricks 戳穿/揭穿 把戏 expose sb's tricks

漢越 bả hí

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子对把戏很感兴趣。

Háizi duì bǎxì hěn gǎn xìngqù.

HSK5

Trẻ con rất hứng thú với trò xiếc.

Children are very interested in the tricks.

我早就看穿他的把戏了。

Wǒ zǎo jiù kànchuān tā de bǎxì le.

HSK5

Tôi đã sớm nhìn thấu mánh khóe của hắn rồi.

I saw through his tricks long ago.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50