WinHSK

把持

HSK3v
0 · Lv.1
bǎchí

nắm; độc quyền; lũng đoạn; thao túng (độc chiếm địa vị, quyền lực, không cho người khác dự phần)

dominate; manipulate; have exclusive control of; monopolize 牢牢 把持 grip tightly 把持 不定 be week-willed; be feeble-minded 把持 包办 keep everything in one's own hand; control and monopolize 把持 政权 monopolize/manipulate political power 把持

漢越 bả trì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 独占位置, 权力等, 不让别人参与
  2. 控制(感情等)
义项 vHSK3

nắm; độc quyền; lũng đoạn; thao túng (độc chiếm địa vị, quyền lực, không cho người khác dự phần)

独占位置, 权力等, 不让别人参与

免费例句

他把持了公司的实权。

Tā bǎchí le gōngsī de shíquán.

HSK6

Anh ta nắm giữ quyền lực thực tế của công ty.

He holds the real power in the company.

部门被私人关系把持。

Bùmén bèi sīrén guānxì bǎchí.

HSK6

Bộ phận đã bị quan hệ cá nhân lũng đoạn.

The department is controlled by personal connections.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

khống chế (tình cảm)

控制(感情等)

免费例句

他一怒之下难以把持自己。

Tā yī nù zhī xià nányǐ bǎchí zìjǐ.

HSK6

Trong cơn giận, anh ta khó kiểm soát bản thân.

In a fit of anger, he could hardly control himself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50