WinHSK

把持

HSK3v
0 · Lv.1
bǎchí

nắm; độc quyền; lũng đoạn; thao túng (độc chiếm địa vị, quyền lực, không cho người khác dự phần)

dominate; manipulate; have exclusive control of; monopolize 牢牢 把持 grip tightly 把持 不定 be week-willed; be feeble-minded 把持 包办 keep everything in one's own hand; control and monopolize 把持 政权 monopolize/manipulate political power 把持

漢越 bả trì

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50