WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
把握
HSK5
v, n
0 · Lv.1
bǎwò
cầm; nắm (vật cụ thể)
漢越 bả ác
字解构
Phân tích chữ
把
bǎ
HSK3
cầm; nắm; bám
握
wò
HSK5
nắm; bắt; cầm (bằng tay)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
无把握
wú bǎ wò
HSK5
không chắc chắn
有把握
yǒu bǎ wò
HSK5
cầm chắc; Có sự tự tin; Có sự chắc chắn
没把握
méi bǎ wò
HSK5
phiêu; không chắc chắn; không có sự tự tin
有把握的
yǒu bǎ wò de
HSK5
có sự chắc chắn
查词
复习
真题
工具
我的