拼
把脉
HSK7-9v 0 · Lv.1
bǎmài
bắt mạch; xem mạch; thăm mạch.
advise (through investigation and analysis)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt mạch; xem mạch; thăm mạch.
advise (through investigation and analysis)